Việt kiều có thể đứng tên nhà chung với người thân không

Mục Lục Bài Viết

Việt kiều có thể đứng tên nhà chung với người thân không là câu hỏi được rất nhiều người quan tâm trong bối cảnh giao dịch bất động sản ngày càng đa dạng và có yếu tố nước ngoài. Trên thực tế, việc đứng tên chung nhà ở không chỉ liên quan đến quyền sở hữu tài sản mà còn chịu sự điều chỉnh của nhiều quy định pháp luật về nhà ở, đất đai và quốc tịch. Trong bài viết sau, Tư vấn Long Phan sẽ cung cấp thông tin về các vấn đề này. Mời Quý khách hàng có nhu cầu tham khảo.

Theo quy định hiện nay, Việt kiều có thể đứng tên nhà chung với người thân không?
Theo quy định hiện nay, Việt kiều có thể đứng tên nhà chung với người thân không?

Khái niệm đồng sở hữu nhà ở theo quy định pháp luật

Đồng sở hữu nhà ở là việc có từ hai chủ sở hữu trở lên cùng có quyền đối với một căn nhà. Trong thực tiễn giao dịch, một vấn đề thường được quan tâm là “Việt kiều có thể đứng tên nhà chung với người thân không” khi xác lập quyền sở hữu chung. Căn cứ Khoản 1 Điều 207 Bộ luật Dân sự 2015, sở hữu chung bao gồm sở hữu chung theo phần và sở hữu chung hợp nhất. Quyền sở hữu này được ghi nhận rõ trên Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất, quyền sở hữu tài sản gắn liền với đất.

Chủ sở hữu chung có quyền chiếm hữu, sử dụng và định đoạt tài sản chung. Tuy nhiên, việc định đoạt phải có sự đồng ý của tất cả các bên. Quy định này bảo vệ quyền lợi hợp pháp của mọi thành viên tham gia đồng sở hữu. Các bên phải tuân thủ trình tự thủ tục đăng ký biến động đất đai theo quy định.

Các hình thức đồng sở hữu phổ biến

Theo Khoản 2 Điều 207 Bộ luật Dân sự 2015 quy định các hình thức đồng sở hữu bao gồm: sở hữu chung theo phần và sở hữu chung hợp nhất. Trong thực tiễn áp dụng pháp luật, đặc biệt khi đặt ra tình huống “Việt kiều có thể đứng tên nhà chung với người thân không”, việc xác định đúng loại hình sở hữu chung có ý nghĩa quan trọng để làm rõ quyền và nghĩa vụ của các bên.

  • Sở hữu chung theo phần là hình thức mỗi chủ sở hữu có phần quyền sở hữu cụ thể. Tỷ lệ này thường căn cứ vào mức độ đóng góp tài chính hoặc thỏa thuận giữa các bên. Các bên có quyền chuyển nhượng phần sở hữu của mình nhưng phải ưu tiên cho các đồng sở hữu khác.
  • Sở hữu chung hợp nhất là hình thức quyền sở hữu của mỗi người không được xác định cụ thể. Hình thức này thường áp dụng cho quan hệ vợ chồng hoặc các thành viên trong hộ gia đình. Theo Điều 212 Bộ luật Dân sự 2015, mọi giao dịch liên quan đến tài sản chung hợp nhất phải có sự thỏa thuận bằng văn bản.

Nội dung trên đã làm rõ khái niệm và các loại hình sở hữu chung hiện nay. Trong thực tiễn áp dụng, câu hỏi “Việt kiều có thể đứng tên nhà chung với người thân không” thường được đặt ra khi xác định tư cách chủ thể tham gia đồng sở hữu. Để trả lời vấn đề này, Quý khách cần xem xét các điều kiện chủ thể cụ thể.

>>>Xem thêm: Việt kiều nên mua nhà riêng hay căn hộ chung cư

Điều kiện để Việt kiều được đứng tên đồng sở hữu nhà tại Việt Nam

Theo Luật Nhà ở 2023, Luật Đất đai 2024 và Nghị định 95/2024/NĐ-CP, người Việt Nam định cư ở nước ngoài (Việt kiều) được phép đầu tư bất động sản và đứng tên đồng sở hữu nhà tại Việt Nam nếu đáp ứng đủ các điều kiện pháp lý. Thực tế cũng cho thấy nhiều trường hợp liên quan đến việc “Việt kiều có thể đứng tên nhà chung với người thân không” cần được đối chiếu trực tiếp với các quy định này để xác định phạm vi quyền sở hữu hợp pháp.

Đối với người Việt Nam ở nước ngoài (còn quốc tịch)

Người Việt Nam định cư ở nước ngoài nhưng vẫn giữ quốc tịch Việt Nam được hưởng nhiều ưu đãi và điều kiện thuận lợi khi đầu tư nhà ở tại Việt Nam. Căn cứ điểm b khoản 3 Điều 3 Nghị định 95/2024/NĐ-CP, để tạo lập quyền sở hữu bất động sản, người thuộc nhóm này cần:

  • Có hộ chiếu Việt Nam còn hiệu lực, có đóng dấu nhập cảnh hợp pháp vào Việt Nam tại thời điểm ký kết giao dịch hoặc tạo lập nhà ở;
  • Có giấy tờ chứng minh quốc tịch Việt Nam, như thẻ căn cước công dân, hộ chiếu Việt Nam hoặc giấy tờ hợp pháp khác theo điểm a khoản 2 Điều 3 Nghị định 95/2024/NĐ-CP;
  • Có đầy đủ năng lực hành vi dân sự theo quy định pháp luật Việt Nam (từ đủ 18 tuổi, không bị hạn chế hoặc mất năng lực hành vi dân sự);
  • Chứng minh tài chính hợp pháp để thanh toán tiền mua nhà đất và các chi phí liên quan (có thể qua sao kê ngân hàng, thu nhập, tài sản,…).
  • Người Việt còn quốc tịch không bị giới hạn số lượng nhà ở được sở hữu, và được sử dụng đất ở ổn định, lâu dài. Ngoài ra, họ được phép mua bán, chuyển nhượng, tặng cho, thừa kế, hoặc tham gia đầu tư vào các dự án phát triển nhà ở, bao gồm cả nhà ở hình thành trong tương lai. Các thủ tục hành chính về đăng ký, kê khai thuế, cấp giấy chứng nhận quyền sở hữu cũng được thực hiện như công dân Việt Nam trong nước.

Đối với người gốc Việt Nam (không còn quốc tịch)

Người gốc Việt không còn quốc tịch Việt Nam vẫn được phép đầu tư bất động sản và đứng tên đồng sở hữu nhà tại Việt Nam, tuy nhiên phải đáp ứng các điều kiện pháp lý chặt chẽ hơn theo quy định. Trong thực tế, nhiều người thường đặt câu hỏi như “Việt kiều có thể đứng tên nhà chung với người thân không”, và vấn đề này được làm rõ tại điểm b khoản 2 và điểm c khoản 3 Điều 3 Nghị định 95/2024/NĐ-CP, với các điều kiện cụ thể bao gồm:

  • Có hộ chiếu nước ngoài hoặc giấy tờ hợp pháp thay thế còn giá trị, theo quy định của pháp luật về xuất nhập cảnh;
  • Có giấy tờ xác nhận là người gốc Việt Nam, do cơ quan có thẩm quyền của Việt Nam cấp, chứng minh mối liên hệ huyết thống hoặc gốc gác Việt;
  • Có dấu kiểm chứng nhập cảnh hợp pháp vào Việt Nam tại thời điểm ký kết giao dịch mua bán nhà ở;
  • Có năng lực hành vi dân sự đầy đủ và nguồn tài chính hợp pháp, tương tự như nhóm người còn quốc tịch;
  • Thực hiện đầy đủ nghĩa vụ tài chính: đăng ký quyền sở hữu, kê khai thuế, nộp lệ phí theo quy định.
  • Theo khoản 1 Điều 44 Luật Đất đai 2024, người gốc Việt đủ điều kiện có thể sở hữu nhà ở gắn liền với quyền sử dụng đất ở nếu nhà đất thuộc các dự án phát triển nhà ở theo quy hoạch được phép chuyển nhượng. Tuy nhiên, việc chứng minh nguồn gốc Việt Nam và tuân thủ điều kiện nhập cảnh hợp pháp là bắt buộc để bảo đảm tính hợp pháp trong giao dịch và quyền sở hữu.

Dù là người Việt Nam còn quốc tịch hay người gốc Việt không có quốc tịch Việt Nam, việc đầu tư bất động sản và đứng tên đồng sở hữu nhà tại Việt Nam đều được pháp luật cho phép với những điều kiện cụ thể, trong đó có nhiều trường hợp thực tiễn thường được đặt ra xoay quanh nội dung “Việt kiều có thể đứng tên nhà chung với người thân không”.

Trên thực tế, vấn đề “Việt kiều có thể đứng tên nhà chung với người thân không” thường được đặt ra và cần được xem xét song song với các yêu cầu pháp lý về chủ thể. Việc hiểu rõ và tuân thủ đúng các quy định về nhập cảnh, giấy tờ tùy thân, chứng minh nguồn gốc và tài chính sẽ giúp Việt kiều thực hiện giao dịch nhà đất hợp pháp, đảm bảo quyền lợi lâu dài và tránh rủi ro pháp lý.

>>>Xem thêm: Điều kiện để Việt kiều đầu tư dự án bất động sản tại Việt Nam

Các trường hợp Việt kiều được phép và không được phép đứng tên chung

Quy định về quyền sở hữu và đứng tên chung bất động sản của người gốc Việt Nam định cư ở nước ngoài được điều chỉnh chặt chẽ bởi Luật Đất đai 2024 và Luật Nhà ở 2023. Trong quá trình áp dụng thực tế, câu hỏi “Việt kiều có thể đứng tên nhà chung với người thân không” thường được dùng để làm rõ phạm vi được phép sở hữu trong từng trường hợp cụ thể. Việc xác định các trường hợp được phép và không được phép căn cứ vào loại hình tài sản và khu vực địa lý.

Các trường hợp Việt kiều được phép đứng tên chung

Người gốc Việt Nam định cư ở nước ngoài được phép đứng tên chung trên Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất và quyền sở hữu tài sản gắn liền với đất trong các trường hợp sau. Thực tế khi xem xét câu hỏi “Việt kiều có thể đứng tên nhà chung với người thân không”, cần đối chiếu từng trường hợp cụ thể để xác định đúng phạm vi được phép đồng sở hữu theo quy định pháp luật hiện hành.

  • Việt kiều đủ điều kiện sở hữu nhà ở tại Việt Nam: Là người Việt Nam định cư ở nước ngoài còn quốc tịch Việt Nam hoặc là người gốc Việt Nam được phép nhập cảnh vào Việt Nam
  • Khi đó, được quyền mua và đứng tên sở hữu nhà ở hợp pháp, bao gồm đồng sở hữu.
  • Mua nhà ở thương mại: Quý khách được đứng tên chung khi mua hoặc thuê mua nhà ở trong các dự án đầu tư xây dựng nhà ở thương mại.
  • Nhận tặng cho hoặc thừa kế: Pháp luật cho phép Quý khách đứng tên chung đối với nhà ở được tặng cho hoặc nhận thừa kế từ người thân, bao gồm cả nhà ở riêng lẻ trong các khu vực không bị hạn chế.
  • Nhận chuyển nhượng quyền sử dụng đất trong dự án: Căn cứ Điều 44 Luật Đất đai 2024, Quý khách được đứng tên chung khi nhận chuyển nhượng quyền sử dụng đất trong dự án đầu tư xây dựng nhà ở thương mại được phép bán nền.
  • Đứng tên chung với người trong nước: Quý khách có thể đứng tên chung với cha mẹ, vợ chồng hoặc anh chị em là công dân Việt Nam đối với các tài sản hợp pháp nêu trên.
  • Có thỏa thuận rõ ràng về đồng sở hữu: Xác định cụ thể tỷ lệ sở hữu (theo phần hoặc hợp nhất). Lập văn bản thỏa thuận hoặc ghi nhận trong hợp đồng mua bán hoặc tặng cho

Các trường hợp Việt kiều không được phép đứng tên chung

Pháp luật Việt Nam hiện hành quy định một số giới hạn nhằm bảo vệ an ninh quốc phòng và quản lý đất đai. Khi đặt câu hỏi “Việt kiều có thể đứng tên nhà chung với người thân không”, cần lưu ý rằng không phải mọi trường hợp đều được phép thực hiện quyền đồng sở hữu. Dù có nhu cầu, nhưng trong các trường hợp sau, Việt kiều không được đứng tên chung nhà ở:

  • Không đủ điều kiện nhập cảnh vào Việt Nam: Không được phép nhập cảnh hoặc đang bị hạn chế nhập cảnh; 
  • Không đủ giấy tờ chứng minh nguồn gốc: Trường hợp Quý khách không có giấy tờ chứng minh còn quốc tịch Việt Nam hoặc xác nhận là người gốc Việt Nam, cơ quan chức năng sẽ từ chối việc đứng tên trên Giấy chứng nhận.
  • Bất động sản thuộc khu vực quốc phòng, an ninh: Quý khách không được phép đứng tên chung đối với nhà ở, đất ở nằm trong khu vực cấm hoặc khu vực cần bảo vệ theo quy định của Bộ Quốc phòng và Bộ Công an.
  • Đất nông nghiệp, đất lâm nghiệp: Hiện nay, người gốc Việt Nam định cư ở nước ngoài chưa được phép đứng tên trực tiếp trên các loại đất sản xuất nông nghiệp hoặc đất rừng (trừ trường hợp nhận thừa kế thì chỉ được hưởng giá trị).
  • Nhà ở xã hội: Đối tượng được mua nhà ở xã hội có những quy định khắt khe về điều kiện cư trú và thu nhập, thường không áp dụng cho người định cư tại nước ngoài.
  • Đồng sở hữu nhưng không đăng ký hợp lệ: Không thực hiện thủ tục sang tên hoặc không ghi nhận đầy đủ thông tin đồng sở hữu trên giấy chứng nhận vì vậy không có giá trị pháp lý
Những tình huống Việt kiều đủ điều kiện và không đủ điều kiện đồng sở hữu nhà 
Những tình huống Việt kiều đủ điều kiện và không đủ điều kiện đồng sở hữu nhà

Quy định về việc đứng tên chung nhà ở với người thân

Việc đứng tên chung nhà ở yêu cầu sự phối hợp chặt chẽ giữa các chủ thể sở hữu. Trong thực tế, câu hỏi “Việt kiều có thể đứng tên nhà chung với người thân không” thường được đặt ra để làm rõ cách xác định quyền và nghĩa vụ giữa các bên. Quý khách cần nắm rõ các quy định về đối tượng và phương thức xác định quyền lợi. Dưới đây là hướng dẫn chi tiết về quan hệ sở hữu chung giữa người thân và Việt kiều.

Đối tượng được phép đứng tên chung với Việt kiều

Pháp luật cho phép Quý khách đứng tên chung với mọi cá nhân có năng lực hành vi dân sự đầy đủ. Cá nhân trong nước hoặc người gốc Việt Nam định cư ở nước ngoài đều có quyền xác lập sở hữu chung. Điều 207 Bộ luật Dân sự 2015 không giới hạn mối quan hệ nhân thân giữa các đồng sở hữu. Quý khách có thể chọn cha mẹ, anh chị em hoặc vợ chồng để cùng đứng tên tài sản. Mối quan hệ này được chứng minh bằng các giấy tờ hộ tịch hợp lệ theo quy định hiện hành.

Xác định đúng đối tượng giúp bảo đảm tính hợp pháp của giao dịch dân sự. Trong nhiều trường hợp thực tiễn liên quan đến việc “Việt kiều có thể đứng tên nhà chung với người thân không”, việc xác định rõ tư cách chủ thể ngay từ đầu là yếu tố then chốt để tránh tranh chấp sau này. Sau khi chọn người đồng sở hữu, các bên phải thỏa thuận về mức độ quyền lợi tương ứng. Phần tiếp theo sẽ làm rõ cách tính tỷ lệ và ghi nhận quyền sở hữu trên thực tế.

Tỷ lệ sở hữu và cách xác định phần quyền sở hữu

Tỷ lệ sở hữu bất động sản được xác định dựa trên mức đóng góp tài chính hoặc thỏa thuận tự nguyện giữa các bên. Căn cứ Điều 209 Bộ luật Dân sự 2015, phần quyền sở hữu chung được xác lập tương ứng với tỷ lệ ghi nhận trong giao dịch.

Trong quá trình xác lập quyền, nhiều người cũng thường quan tâm đến vấn đề “Việt kiều có thể đứng tên nhà chung với người thân không” khi cùng tham gia góp vốn mua bất động sản. Quý khách và người thân hoàn toàn có quyền ấn định tỷ lệ sở hữu này trong văn bản công chứng. Nếu không có thỏa thuận khác, phần quyền sở hữu của các bên sẽ được mặc định là bằng nhau. Trên cơ sở hợp đồng đã được công chứng, cơ quan chức năng sẽ căn cứ nội dung đó để cấp Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất theo quy định.

Việc ghi nhận tỷ lệ sở hữu tạo cơ sở để phân chia lợi ích và trách nhiệm. Trong thực tế giao dịch, đặc biệt khi đặt ra tình huống “Việt kiều có thể đứng tên nhà chung với người thân không”, việc xác định rõ tỷ lệ sở hữu càng có ý nghĩa nhằm tránh phát sinh tranh chấp về sau. Để vận hành tài sản hiệu quả, các chủ sở hữu cần xây dựng một khung quy tắc chung. Nội dung sau đây phân tích các điều khoản cốt lõi trong văn bản thỏa thuận đồng sở hữu.

Thỏa thuận đồng sở hữu và các nội dung cần có

Thỏa thuận đồng sở hữu thiết lập quy tắc quản lý, sử dụng và định đoạt tài sản chung minh bạch. Văn bản này cần quy định chi tiết phương thức khai thác giá trị thương mại của nhà ở. Quý khách và đồng sở hữu phải chịu trách nhiệm về nghĩa vụ tài chính và bảo trì nhà. Điều 217 Bộ luật Dân sự 2015 yêu cầu các chủ sở hữu quản lý tài sản theo đúng thỏa thuận. Việc chuyển nhượng phần sở hữu phải tuân thủ quyền ưu tiên mua của thành viên khác.

Các điều khoản trong thỏa thuận tạo ra khung pháp lý để các bên cùng khai thác tài sản. Trong bối cảnh thực tiễn thường phát sinh câu hỏi “Việt kiều có thể đứng tên nhà chung với người thân không”, việc xây dựng thỏa thuận rõ ràng càng trở nên cần thiết để đảm bảo cơ sở pháp lý vững chắc. Sự ràng buộc này bảo đảm quyền lợi tài chính được duy trì ổn định qua thời gian. Phần nội dung dưới đây đi sâu vào các quyền và nghĩa vụ cụ thể của mỗi bên.

Quyền và nghĩa vụ của các bên khi đồng sở hữu

Chủ sở hữu chung có quyền hưởng hoa lợi và chịu trách nhiệm bảo trì tài sản tương ứng. Căn cứ Điều 218 Bộ luật Dân sự 2015, Quý khách được quyền định đoạt phần sở hữu cá nhân. Việc thay đổi cấu trúc hoặc mục đích sử dụng phải có sự đồng thuận của mọi thành viên. Quý khách có nghĩa vụ nộp thuế đất và phí quản lý định kỳ theo quy định pháp luật. Việc vi phạm nghĩa vụ có thể dẫn đến tranh chấp pháp lý và bồi thường thiệt hại thực tế.

Hiểu rõ trách nhiệm giúp Quý khách vận hành tài sản chung một cách bền vững và an toàn. Trong nhiều trường hợp thực tế liên quan đến câu hỏi “Việt kiều có thể đứng tên nhà chung với người thân không”, việc xác định rõ trách nhiệm của từng chủ sở hữu càng đóng vai trò quan trọng để hạn chế rủi ro pháp lý. Các chuyên gia pháp lý sẽ hỗ trợ Quý khách hoàn thiện các thủ tục đăng ký quyền sở hữu.

>>>Xem thêm: Dịch vụ môi giới căn hộ chung cư chuyên nghiệp trọn gói 2026

Dịch vụ tư vấn đứng tên nhà cho Việt kiều tại Tư Vấn Long Phan

Chuyên gia tại Tư vấn Long Phan sẽ thực hiện các công việc chuyên môn để hỗ trợ Quý khách giải quyết thủ tục nhà đất. Trong quá trình tư vấn thực tế, câu hỏi “Việt kiều có thể đứng tên nhà chung với người thân không” cũng thường được phân tích song song để đảm bảo hồ sơ đáp ứng đúng quy định pháp luật trước khi thực hiện các bước tiếp theo:

  • Thẩm định điều kiện sở hữu nhà ở của người gốc Việt Nam định cư ở nước ngoài.
  • Kiểm tra hồ sơ pháp lý và tình trạng tranh chấp của bất động sản dự kiến giao dịch.
  • Soạn thảo hợp đồng mua bán và văn bản thỏa thuận tỷ lệ đồng sở hữu chi tiết.
  • Thực hiện thủ tục công chứng và chứng thực giấy tờ tại cơ quan có thẩm quyền.
  • Đại diện Quý khách nộp hồ sơ đăng ký biến động và cấp Giấy chứng nhận mới.
  • Tư vấn nghĩa vụ thuế thu nhập cá nhân và lệ phí trước bạ cho các bên.
Hỗ trợ tư vấn đứng tên nhà cho Việt kiều tại Tư Vấn Long Phan
Hỗ trợ tư vấn đứng tên nhà cho Việt kiều tại Tư Vấn Long Phan

Câu hỏi thường gặp về việc việt kiều có thể đứng tên nhà chung với người thân không

Dưới đây là một số câu hỏi thường gặp khi tư vấn việc việt kiều có thể đứng tên nhà chung với người thân không, xin mời Quý khách hàng có nhu cầu tham khảo:

Các hình thức sở hữu nhà ở tại Việt Nam đối với người nước ngoài?

Theo Khoản 2 Điều 17 Luật Nhà ở 2023 người nước ngoài được sở hữu nhà ở tại Việt Nam bao gồm căn hộ chung cư và nhà ở riêng lẻ thông qua các hình thức sau:

  • Mua, thuê mua nhà ở thương mại của chủ đầu tư dự án đầu tư xây dựng nhà ở, nhận tặng cho, nhận thừa kế nhà ở thương mại trong dự án đầu tư xây dựng nhà ở không thuộc khu vực cần bảo đảm quốc phòng, an ninh
  • Mua, thuê mua nhà ở của tổ chức, cá nhân nước ngoài đã sở hữu nhà ở theo quy định tại điểm b khoản 2 Điều 17 Luật Nhà ở 2023.

Số lượng nhà ở mà tổ chức, cá nhân nước ngoài được sở hữu tại Việt Nam?

Căn cứ theo khoản 1 Điều 19 Luật Nhà ở 2023, Điều 5 Nghị định 95/2024/NĐ-CP, Tổ chức, cá nhân nước ngoài được sở hữu không vượt quá 30% số lượng căn hộ trong một tòa nhà chung cư; không vượt quá 250 căn nhà (nếu là nhà ở riêng lẻ bao gồm nhà biệt thự, nhà ở liền kề) trên một khu vực có số dân tương đương một đơn vị hành chính cấp phường.

Bên cạnh đó, theo quy định tại điểm c khoản 1 Điều 10 Luật Nhà ở 2023, chủ sở hữu nhà ở là Việt Kiều (người Việt Nam định cư ở nước ngoài) có quyền được cấp Sổ đỏ đối với nhà ở thuộc quyền sở hữu hợp pháp của mình theo quy định của Luật Nhà ở 2023 và pháp luật về đất đai.

Việt kiều có được đứng tên trên Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất (Sổ đỏ) không?

Theo khoản 1 Điều 26 Luật Đất đai 2024 quy định Việt Kiều là người sử dụng đất được cấp Sổ đỏ khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật về đất đai.

Việt Kiều thuộc nhóm người Việt Nam định cư ở nước ngoài là công dân Việt Nam sở hữu công trình xây dựng được cấp Sổ đỏ khi có một trong các loại giấy tờ quy định tại khoản 1 Điều 149 Luật Đất đai 2024 và người gốc Việt Nam định cư ở nước ngoài tạo lập công trình xây dựng mà có giấy tờ phù hợp với quy định của pháp luật về xây dựng thì được cấp Sổ đỏ (căn cứ khoản 1 và khoản 4 Điều 149 Luật Đất đai 2024).

Như vậy, căn cứ vào các quy định nêu trên, Việt Kiều là người sử dụng đất/chủ sở hữu nhà ở, công trình xây dựng/ tạo lập công trình xây dựng tại Việt Nam được cấp Sổ đỏ khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật về nhà ở và pháp luật về đất đai.

Việt kiều có được quyền mua và sở hữu mọi loại hình bất động sản tại Việt Nam không?

Không, quyền sở hữu bất động sản của Việt kiều tại Việt Nam có những giới hạn nhất định. Người gốc Việt Nam không còn quốc tịch Việt Nam chỉ được sở hữu nhà ở gắn liền với quyền sử dụng đất tại các dự án phát triển nhà ở thương mại được phép chuyển nhượng, theo Điều 44 Luật Đất đai 2024. Việt kiều còn quốc tịch Việt Nam có quyền sở hữu rộng hơn, tương đương công dân trong nước.

Kết Luận

Việt kiều có thể đứng tên nhà chung với người thân không là hoàn toàn khả thi khi đáp ứng các điều kiện pháp lý. Quý khách cần xác định rõ hình thức sở hữu và tỷ lệ góp vốn trong văn bản thỏa thuận. Việc tuân thủ Luật Đất đai 2024 và Luật Nhà ở 2023 giúp tránh các tranh chấp tài sản sau này. Đội ngũ chuyên gia sẵn sàng giải quyết các thủ tục pháp lý phức tạp liên quan đến bất động sản. Quý khách có thể kết nối qua Hotline 1900636389 để nhận tư vấn trực tiếp từ chuyên gia của Tư vấn Long Phan.

 

Mục Lục Bài Viết
LIÊN HỆ TƯ VẤN
Gọi tư vấn ngay!
1900.63.63.89

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *