Mẫu hợp đồng ủy quyền quản lý tài sản BĐS cho thân nhân (song ngữ)

Mẫu hợp đồng ủy quyền quản lý tài sản BĐS cho thân nhân là văn bản pháp lý quan trọng giúp chủ sở hữu bất động sản giao phó quyền quản lý tài sản cho người thân tin cậy. Đây là căn cứ xác lập thỏa thuận giữa các bên, góp phần bảo đảm quyền lợi và nghĩa vụ theo đúng quy định pháp luật. Bài viết dưới đây sẽ hướng dẫn chi tiết những vấn đề liên quan đến mẫu hợp đồng này.

Mẫu hợp đồng ủy quyền quản lý tài sản BĐS cho thân nhân
Mẫu hợp đồng ủy quyền quản lý tài sản BĐS cho thân nhân

Mục Lục Bài Viết

Các nội dung nên có trong hợp đồng ủy quyền BĐS cho thân nhân

Để đảm bảo giá trị pháp lý và hạn chế rủi ro trong quá trình thực hiện, hợp đồng ủy quyền quản lý tài sản bất động sản nên được soạn thảo đầy đủ, chặt chẽ về các nội dung sau:

1. Thông tin các bên tham gia: Hợp đồng phải thể hiện chính xác thông tin của bên ủy quyền và bên được ủy quyền, bao gồm:

  • Họ tên, ngày tháng năm sinh;
  • Số căn cước công dân hoặc hộ chiếu;
  • Địa chỉ đăng ký thường trú hoặc nơi cư trú hiện tại;
  • Quan hệ thân nhân giữa bên ủy quyền và bên được ủy quyền;
  • Xác nhận quyền sở hữu hợp pháp đối với bất động sản của bên ủy quyền.

2. Phạm vi ủy quyền: Các công việc được ủy quyền cần được mô tả cụ thể và giới hạn rõ ràng trong hợp đồng. Tùy vào nhu cầu, phạm vi ủy quyền có thể bao gồm một hoặc nhiều hành vi pháp lý như:

  • Quản lý, trông nom tài sản;
  • Sửa chữa, bảo trì, khai thác, cho thuê;
  • Thực hiện các giao dịch chuyển nhượng, mua bán, tặng cho, thế chấp (nếu có);
  • Đại diện làm việc với cơ quan nhà nước, tổ chức, cá nhân liên quan đến bất động sản

Việc xác định rõ phạm vi giúp tránh phát sinh tranh chấp hoặc vượt quá thẩm quyền được giao.

3. Nội dung và công việc cụ thể: Hợp đồng nên liệt kê rõ các nhiệm vụ mà bên được ủy quyền được thực hiện, chẳng hạn: ký hợp đồng mua bán, chuyển nhượng, làm thủ tục sang tên, nộp thuế, làm việc với cơ quan chức năng… Việc ghi nhận cụ thể các công việc trong hợp đồng là cơ sở để xác định trách nhiệm và quyền hạn của bên được ủy quyền trong quá trình thực hiện.

4. Thời hạn ủy quyền: Thời gian ủy quyền nên được xác định rõ như sau:

  • Thời hạn xác định (ghi rõ ngày bắt đầu và ngày kết thúc);
  • Thời hạn gắn với việc hoàn thành công việc cụ thể;
  • Thỏa thuận về việc gia hạn hoặc chấm dứt hợp đồng.

5. Quyền và nghĩa vụ của các bên: Hợp đồng cần quy định cụ thể quyền và nghĩa vụ của mỗi bên.

Bên ủy quyền:

  • Yêu cầu bên được ủy quyền thực hiện đúng công việc đã thỏa thuận;
  • Chấm dứt hợp đồng khi cần thiết theo điều kiện đã thống nhất;
  • Cung cấp đầy đủ giấy tờ, thông tin phục vụ công việc được ủy quyền.

Bên được ủy quyền:

  • Thực hiện công việc trong phạm vi đã được ủy quyền;
  • Báo cáo kết quả thực hiện, chịu trách nhiệm về việc thực hiện nghĩa vụ;
  • Yêu cầu bên ủy quyền hỗ trợ khi cần thiết.

Việc xây dựng hợp đồng ủy quyền đầy đủ, rõ ràng và phù hợp với thực tế không chỉ giúp bảo vệ quyền lợi hợp pháp của các bên, mà còn là căn cứ quan trọng để giải quyết tranh chấp nếu có phát sinh trong quá trình thực hiện.

>>> Tải ngay: MẪU HỢP ĐỒNG ỦY QUYỀN QUẢN LÝ TÀI SẢN BẤT ĐỘNG SẢN SONG NGỮ MỚI NHẤT NĂM 2025

Thủ tục ủy quyền quản lý tài sản BĐS cho thân nhân

Việc ủy quyền quản lý tài sản bất động sản là một giao dịch dân sự phổ biến, đặc biệt khi chủ sở hữu không trực tiếp quản lý mà giao lại cho người thân hoặc người đại diện tin cậy. Để đảm bảo hiệu lực pháp lý, thủ tục ủy quyền cần tuân thủ đúng quy định của Bộ luật Dân sự 2015 và Luật Công chứng 2024.

Hồ sơ cần chuẩn bị

  • Dự thảo hợp đồng ủy quyền;
  • Giấy tờ tùy thân của các bên (CMND/CCCD/Hộ chiếu còn hiệu lực);
  • Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất, quyền sở hữu nhà ở hoặc tài sản khác gắn liền với đất;
  • Giấy tờ chứng minh quyền sở hữu hợp pháp khác (nếu có): văn bản thừa kế, tặng cho, phân chia tài sản…

Lưu ý: Nên liên hệ trước với Văn phòng công chứng hoặc UBND cấp xã để xác nhận yêu cầu hồ sơ.

Quy trình thực hiện ủy quyền

1. Trường hợp các bên đều ở Việt Nam

  • Đến Văn phòng công chứng hoặc Phòng công chứng để lập và công chứng hợp đồng ủy quyền;
  • Công chứng viên kiểm tra hồ sơ, xác nhận ý chí tự nguyện, năng lực hành vi, các bên ký hoặc điểm chỉ trước mặt công chứng viên;
  • Hợp đồng được ghi sổ, đóng dấu, cấp bản chính cho các bên.

Thời gian xử lý: từ vài giờ đến tối đa 2 ngày làm việc.

Nếu chọn hình thức chứng thực tại UBND cấp xã:

  • Nộp hồ sơ tại Phòng Tư pháp hoặc UBND cấp xã;
  • Kiểm tra hồ sơ, xác nhận ý chí tự nguyện, ký chứng thực và giao lại giấy cho các bên.

Lưu ý: UBND cấp xã chỉ có thẩm quyền chứng thực, không công chứng hợp đồng liên quan đến bất động sản.

2. Trường hợp bên ủy quyền ở nước ngoài

Trường hợp 1: Thực hiện tại Cơ quan đại diện Việt Nam ở nước ngoài

  • Làm thủ tục tại Đại sứ quán hoặc Lãnh sự quán Việt Nam;
  • Gửi văn bản ủy quyền về Việt Nam để sử dụng.

Trường hợp 2: Thực hiện tại cơ quan công chứng nước sở tại

  • Công chứng tại cơ quan công chứng hợp pháp ở nước ngoài;
  • Dịch sang tiếng Việt, hợp pháp hóa lãnh sự tại cơ quan đại diện Việt Nam;
  • Gửi văn bản đã hợp pháp hóa về Việt Nam để sử dụng.

3. Hiệu lực và giá trị pháp lý của hợp đồng ủy quyền

Hợp đồng ủy quyền có hiệu lực kể từ thời điểm được công chứng hoặc chứng thực, trừ khi các bên có thỏa thuận khác.

Bên được ủy quyền có quyền đại diện cho bên ủy quyền trong phạm vi đã thỏa thuận, bao gồm quản lý, khai thác, bảo trì hoặc thực hiện các giao dịch liên quan đến tài sản.

Các bước ủy quyền quản lý tài sản BĐS cho thân nhân
Các bước ủy quyền quản lý tài sản BĐS cho thân nhân

Công chứng hợp đồng ủy quyền có bắt buộc không?

Theo quy định của Bộ luật Dân sự 2015, Luật Đất đai 2024 và Luật Công chứng 2024, pháp luật hiện hành không bắt buộc mọi hợp đồng ủy quyền phải được lập thành văn bản có công chứng. Tuy nhiên, đối với việc ủy quyền liên quan đến bất động sản, đặc biệt là quản lý, chuyển nhượng, tặng cho, thế chấp hoặc thực hiện các quyền khác đối với quyền sử dụng đất, quyền sở hữu nhà ở, việc công chứng hợp đồng ủy quyền được khuyến nghị thực hiện nhằm đảm bảo giá trị pháp lý và hạn chế rủi ro tranh chấp.

Hợp đồng ủy quyền có công chứng sẽ có giá trị chứng cứ cao, được cơ quan nhà nước có thẩm quyền công nhận và là căn cứ hợp pháp để bên được ủy quyền thực hiện các giao dịch phát sinh.

Lưu ý về phạm vi công chứng theo Điều 44 Luật Công chứng 2024:

  • Công chứng viên chỉ được công chứng các hợp đồng, giao dịch liên quan đến bất động sản trong phạm vi tỉnh, thành phố nơi tổ chức hành nghề công chứng đặt trụ sở.
  • Tuy nhiên, có 03 trường hợp ngoại lệ được phép công chứng ngoài phạm vi tỉnh/thành, bao gồm:
    • Di chúc;
    • Văn bản từ chối nhận di sản là bất động sản;
    • Văn bản ủy quyền liên quan đến việc thực hiện quyền đối với bất động sản.

Như vậy, đối với hợp đồng ủy quyền liên quan đến việc thực hiện quyền đối với bất động sản, người dân được quyền công chứng tại bất kỳ tổ chức hành nghề công chứng nào, kể cả khi bất động sản không nằm trên địa bàn nơi tổ chức đó đặt trụ sở.

Việc công chứng không chỉ nhằm đảm bảo tính pháp lý mà còn là cơ sở để xác định việc ủy quyền là tự nguyện, không bị ép buộc, không bị lừa dối, đồng thời giúp bảo vệ quyền lợi hợp pháp của các bên khi có tranh chấp phát sinh.

>>> Xem thêm: HỢP ĐỒNG ỦY QUYỀN CÓ CẦN PHẢI CÔNG CHỨNG, CHỨNG THỰC KHÔNG?

Lưu ý khi thực hiện hợp đồng ủy quyền quản lý tài sản BĐS cho thân nhân

Hợp đồng ủy quyền quản lý tài sản bất động sản cho thân nhân cần tuân thủ nguyên tắc bình đẳng, không phân biệt đối xử. Nội dung ủy quyền phải tôn trọng tự do, thỏa thuận và tự nguyện cam kết của các bên. Mẫu hợp đồng không được vi phạm điều cấm của luật, trái đạo đức xã hội hoặc xâm phạm quyền lợi ích hợp pháp của người khác.

Bên cạnh đó, Quý khách hàng cũng cần chú ý đến một số lưu ý sau đây:

Người được ủy quyền có được ủy quyền lại cho người khác không?

Theo Điều 564 Bộ luật Dân sự 2015, người được ủy quyền chỉ được ủy quyền lại trong hai trường hợp sau:

  • Có sự đồng ý của bên ủy quyền ban đầu;
  • Có sự kiện bất khả kháng, nếu không ủy quyền lại thì mục đích giao dịch dân sự vì lợi ích của bên ủy quyền không thể thực hiện được.

Ngoài ra, việc ủy quyền lại phải bảo đảm:

  • Không vượt quá phạm vi ủy quyền ban đầu;
  • Hình thức hợp đồng ủy quyền lại phải phù hợp với hình thức ủy quyền ban đầu;
  • Nội dung và phạm vi quyền hạn cần được ghi nhận rõ ràng trong văn bản ủy quyền lại.

Việc ủy quyền lại tạo điều kiện linh hoạt trong quản lý tài sản nhưng không làm ảnh hưởng đến quyền và lợi ích hợp pháp của chủ sở hữu tài sản.

Chủ đầu tư dự án bất động sản có được ủy quyền cho người thân ký kết hợp đồng mua bán nhà ở trong dự án không?

Theo khoản 4 Điều 17 Luật Kinh doanh bất động sản 2023, chủ đầu tư không được ủy quyền cho tổ chức, cá nhân khác – kể cả người thân – ký kết các hợp đồng sau:

  • Hợp đồng đặt cọc;
  • Hợp đồng mua bán, chuyển nhượng;
  • Hợp đồng cho thuê mua nhà ở, công trình xây dựng, phần diện tích sàn xây dựng trong công trình;
  • Hợp đồng chuyển nhượng quyền sử dụng đất có hạ tầng kỹ thuật trong dự án.

Các hợp đồng này bắt buộc phải do chính chủ đầu tư ký kết để đảm bảo tính minh bạch, rõ ràng và bảo vệ quyền lợi hợp pháp của khách hàng.

Chủ đầu tư còn có nghĩa vụ:

  • Đảm bảo nguồn vốn thực hiện dự án đúng tiến độ;
  • Thực hiện các thủ tục cấp Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất cho người mua trong vòng 50 ngày kể từ ngày bàn giao nhà;
  • Không được dùng việc ủy quyền làm công cụ để né tránh nghĩa vụ pháp lý đối với khách hàng.

Việc nhận thức đúng và đầy đủ các lưu ý trên là cơ sở để các bên chủ động phòng ngừa rủi ro, bảo vệ quyền lợi hợp pháp trong quá trình giao kết, thực hiện và chấm dứt hợp đồng ủy quyền quản lý tài sản bất động sản.

Một số lưu ý khi thực hiện ủy quyền
Một số lưu ý khi thực hiện ủy quyền

Dịch vụ tư vấn Mẫu hợp đồng ủy quyền quản lý tài sản BĐS cho thân nhân tại Tư vấn Long Phan

Trong các giao dịch quản lý tài sản bất động sản, việc lập hợp đồng ủy quyền cho thân nhân là một trong những phương thức phổ biến giúp chủ sở hữu thuận tiện trong việc quản lý, khai thác tài sản, đặc biệt khi bản thân không thể trực tiếp thực hiện. Tuy nhiên, để hợp đồng ủy quyền phát huy đầy đủ giá trị pháp lý và phòng tránh tranh chấp, việc tham khảo ý kiến luật sư ngay từ khâu soạn thảo là rất cần thiết.

Với đội ngũ luật sư chuyên sâu về pháp luật dân sự và giao dịch bất động sản, Luật Long Phan PMT cung cấp dịch vụ tư vấn và hỗ trợ toàn diện, giúp Quý khách hàng xây dựng hợp đồng ủy quyền quản lý tài sản bất động sản đảm bảo chặt chẽ, đúng luật. Chúng tôi cam kết đồng hành bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của Quý khách hàng trong suốt quá trình lập và thực hiện hợp đồng.

Các nội dung công việc chính của chúng tôi bao gồm:

  • Tư vấn điều kiện, phạm vi, hình thức ủy quyền và đánh giá khả năng áp dụng hợp đồng ủy quyền đối với từng trường hợp cụ thể;
  • Soạn thảo mẫu hợp đồng ủy quyền phù hợp với nhu cầu quản lý tài sản, đảm bảo rõ ràng về quyền hạn, nghĩa vụ, thời hạn và trách nhiệm pháp lý của các bên;
  • Hỗ trợ hoàn thiện hồ sơ pháp lý và hướng dẫn chuẩn bị các giấy tờ cần thiết để tiến hành công chứng hoặc chứng thực hợp đồng ủy quyền;
  • Tư vấn, đại diện làm việc với các cơ quan công chứng, chứng thực, hỗ trợ trong quá trình ký kết, giải thích và xác nhận nội dung hợp đồng;
  • Tư vấn xử lý các tình huống phát sinh, tranh chấp liên quan đến hợp đồng ủy quyền và hỗ trợ khiếu nại, khởi kiện khi quyền lợi hợp pháp của Quý khách hàng bị ảnh hưởng.

Với kinh nghiệm thực tiễn trong lĩnh vực dân sự – bất động sản, Long Phan PMT tự tin là đối tác tin cậy của Quý khách hàng trong việc xây dựng các giao dịch pháp lý an toàn, minh bạch và hiệu quả.

Các câu hỏi thường gặp về Mẫu hợp đồng ủy quyền quản lý tài sản BĐS cho thân nhân

Sau đây, chúng tôi xin cung cấp một số câu hỏi phổ biến liên quan đến Mẫu hợp đồng ủy quyền quản lý tài sản BĐS cho thân nhân.

Hợp đồng ủy quyền quản lý BĐS cho thân nhân có bắt buộc phải có thù lao không?

Không bắt buộc. Việc ủy quyền giữa các thân nhân thường dựa trên tinh thần hỗ trợ, do đó các bên có thể thỏa thuận về việc không có thù lao. Tuy nhiên, nếu có thỏa thuận về việc trả thù lao, nội dung này cần được ghi nhận minh bạch trong hợp đồng để làm cơ sở pháp lý.

Ai sẽ chịu các chi phí phát sinh trong quá trình thực hiện công việc được ủy quyền?

Bên ủy quyền có nghĩa vụ thanh toán các chi phí hợp lý mà bên được ủy quyền đã bỏ ra để thực hiện công việc, trừ khi có thỏa thuận khác. Để tránh tranh chấp, hợp đồng nên quy định rõ các loại chi phí dự kiến (ví dụ: phí di chuyển, phí dịch vụ hành chính, thuế) và trách nhiệm chi trả của mỗi bên.

Hậu quả pháp lý khi người được ủy quyền hành động vượt quá phạm vi cho phép là gì?

Giao dịch do người được ủy quyền thực hiện vượt quá phạm vi sẽ không làm phát sinh quyền và nghĩa vụ đối với người ủy quyền. Người được ủy quyền phải tự mình chịu trách nhiệm về phần giao dịch vượt quá thẩm quyền đó.

Sự khác biệt căn bản giữa Hợp đồng ủy quyền và Giấy ủy quyền là gì?

Hợp đồng ủy quyền là một thỏa thuận có sự tham gia và đồng ý của cả hai bên (ủy quyền và được ủy quyền), thường áp dụng cho các công việc phức tạp, kéo dài. Trong khi đó, Giấy ủy quyền là hành vi pháp lý đơn phương từ phía người ủy quyền, thường dùng cho các công việc đơn giản, không cần sự đồng ý trước của người được ủy quyền. Đối với giao dịch bất động sản, Hợp đồng ủy quyền là hình thức được khuyến khích.

Chi phí công chứng hợp đồng ủy quyền quản lý bất động sản được tính như thế nào?

Phí công chứng được tính dựa trên quy định của pháp luật về phí và lệ phí công chứng, thường phụ thuộc vào giá trị tài sản hoặc nội dung công việc được ủy quyền. Ngoài phí công chứng, có thể phát sinh thù lao công chứng theo thỏa thuận với tổ chức hành nghề công chứng cho các công việc như soạn thảo, tư vấn.

Bản sao hợp đồng ủy quyền đã công chứng có giá trị như bản chính không?

Bản sao được cấp từ sổ gốc của tổ chức hành nghề công chứng có giá trị pháp lý như bản chính và có thể được sử dụng trong các giao dịch. Tuy nhiên, một số cơ quan có thể yêu cầu xuất trình bản chính để đối chiếu.

Cần làm gì nếu làm mất hợp đồng ủy quyền đã công chứng?

Khi bị mất hợp đồng ủy quyền, các bên nên liên hệ với tổ chức hành nghề công chứng nơi đã thực hiện thủ tục để yêu cầu cấp bản sao từ sổ gốc. Bản sao này có giá trị thay thế cho bản chính đã mất.

Có thể ủy quyền cho nhiều người cùng quản lý một bất động sản không?

Pháp luật không cấm việc ủy quyền cho nhiều người. Tuy nhiên, để tránh phức tạp và xung đột, hợp đồng cần quy định cực kỳ rõ ràng về phạm vi quyền hạn và cơ chế phối hợp hoặc quyết định của từng người được ủy quyền.

Kết luận

Quý khách hàng cần hỗ trợ tư vấn về mẫu hợp đồng ủy quyền quản lý tài sản bất động sản cho thân nhân, hãy liên hệ ngay với Tư vấn Long Phan qua hotline 1900 636389. Đội ngũ chuyên nghiệp sẽ tư vấn chi tiết về quy trình lập hợp đồng, thủ tục công chứng và các vấn đề pháp lý liên quan. Long Phan cam kết mang đến dịch vụ tư vấn uy tín, chất lượng cao với mẫu hợp đồng chuẩn pháp lý đảm bảo quyền lợi tối đa cho Quý khách.

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *