
Đăng ký tư vấn
Những lưu ý cho Việt kiều khi thuê mặt bằng kinh doanh bao gồm các quy định pháp lý và các yếu tố thực tiễn cần được xem xét cẩn trọng. Việc đầu tư kinh doanh tại Việt Nam đòi hỏi sự chuẩn bị kỹ lưỡng, đặc biệt trong khâu thuê mặt bằng, vốn là yếu tố tiên quyết cho sự ổn định của hoạt động kinh doanh. Các phân tích chi tiết sau đây sẽ cung cấp cho Quý khách hàng một khuôn khổ pháp lý và thực tiễn vững chắc.

Pháp luật Việt Nam phân định rõ quyền và nghĩa vụ của Việt Kiều dựa trên tình trạng quốc tịch của cá nhân họ. Do đó, Quý khách hàng cần xác định chính xác mình thuộc nhóm đối tượng nào để tuân thủ đúng quy định, tránh các rủi ro pháp lý không đáng có trong quá trình hoạt động. Cụ thể:
Đối với Việt kiều còn giữ quốc tịch Việt Nam, pháp luật Việt Nam công nhận họ là công dân Việt Nam. Theo quy định tại Điều 3 và Điều 13 Luật Quốc tịch Việt Nam năm 2008 (sửa đổi, bổ sung năm 2014), người có quốc tịch Việt Nam là công dân Việt Nam và có đầy đủ các quyền công dân.
Do đó, khi thuê mặt bằng kinh doanh, Quý khách hàng được áp dụng các quy định pháp luật như một công dân trong nước. Quý khách có quyền đứng tên trên hợp đồng thuê mặt bằng, đăng ký hộ kinh doanh cá thể, hoặc thành lập doanh nghiệp theo quy định của Luật Doanh nghiệp 2020 mà không gặp phải bất kỳ hạn chế nào về quốc tịch.
Việc chứng minh tình trạng quốc tịch được thực hiện thông qua các giấy tờ hợp lệ như hộ chiếu Việt Nam còn hiệu lực, giấy chứng nhận có quốc tịch Việt Nam, hoặc các giấy tờ khác có giá trị chứng minh theo quy định. Đây là lợi thế pháp lý đáng kể, giúp đơn giản hóa thủ tục và tạo sự chủ động trong việc triển khai các hoạt động đầu tư kinh doanh.
Đối với người gốc Việt Nam đã thôi quốc tịch hoặc không còn quốc tịch Việt Nam, các quy định sẽ có phần phức tạp hơn. Theo Khoản 4 Điều 3 Luật Quốc tịch Việt Nam năm 2008, “Người gốc Việt Nam định cư ở nước ngoài là người Việt Nam đã từng có quốc tịch Việt Nam mà khi sinh ra quốc tịch của họ được xác định theo nguyên tắc huyết thống và con, cháu của họ đang cư trú, sinh sống lâu dài ở nước ngoài.”.
Pháp luật hiện hành có những quy định cụ thể về điều kiện thuê mặt bằng kinh doanh tại Việt Nam đối với người gốc Việt Nam. Cụ thể người gốc Việt Nam được quyền sở hữu nhà ở (bao gồm mua, thuê mua) và có các quyền liên quan theo Luật Nhà ở 2023. Tuy nhiên, việc thuê mặt bằng để kinh doanh trực tiếp dưới danh nghĩa cá nhân gặp nhiều hạn chế như sau:
1. Khó khăn khi kinh doanh theo phương thức thành lập hộ kinh doanh:
Theo quy định tại Khoản 1 Điều 80 Nghị định 01/2021/NĐ-CP, chỉ có công dân Việt Nam có năng lực hành vi dân sự đầy đủ mới có quyền thành lập Hộ kinh doanh tại Việt Nam. Nếu quý khách muốn thuê mặt bằng để kinh doanh theo mô hình hộ kinh doanh thì trước hết, quý khách cần thực hiện thủ tục trở lại quốc tịch Việt Nam theo quy định tại Điều 24, Điều 25 Luật Quốc tịch 2008.
Nếu quý khách không thuộc các trường hợp được trở lại quốc tịch Việt Nam theo Điều 23 Luật Quốc tịch 2008 thì quý khách phải thực hiện thủ tục nhập quốc tịch Việt Nam.
Điều kiện để nhập quốc tịch Việt Nam được quy định tại Điều 19 Luật Quốc tịch 2008 và Điều 7 Nghị định 16/2020/NĐ-CP, trong đó bao gồm điều kiện đã thường trú tại Việt Nam từ 5 năm trở lên tính tới thời điểm xin nhập quốc tịch và đã được cơ quan có thẩm quyền cấp thẻ thường trú
2. Giải pháp kinh doanh hợp pháp:
Để tiến hành hoạt động kinh doanh hợp pháp (ngoài thành lập hộ kinh doanh), Quý khách hàng có hai phương án chính:
Thứ nhất, thành lập công ty có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam theo quy định của Luật Đầu tư 2020 và Luật Doanh nghiệp 2020. Khi đó, công ty do Quý khách thành lập (với tư cách nhà đầu tư nước ngoài) sẽ có tư cách pháp nhân để ký kết hợp đồng thuê mặt bằng.
Thứ hai, góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp vào một công ty đã được thành lập tại Việt Nam.
3. Rủi ro cần lưu ý khi kinh doanh:
Một số trường hợp lựa chọn phương án nhờ cá nhân, tổ chức khác tại Việt Nam đứng tên thuê mặt bằng và kinh doanh hộ. Hình thức này tiềm ẩn rủi ro cao do hoạt động kinh doanh thực tế không thuộc về pháp nhân đứng tên, dễ dẫn đến tranh chấp về quyền lợi, tài sản và các vấn đề pháp lý phức tạp khi có thanh tra, kiểm tra từ cơ quan nhà nước.
Tính pháp lý của chủ thể cho thuê là yếu tố cốt lõi quyết định giá trị của hợp đồng thuê mặt bằng. Việc ký kết hợp đồng với người không có thẩm quyền có thể dẫn đến hợp đồng vô hiệu, gây thiệt hại trực tiếp về tài chính và làm gián đoạn kế hoạch kinh doanh. Do đó, quy trình xác minh tư cách của bên cho thuê phải được thực hiện một cách nghiêm ngặt và bài bản.
Trước khi tiến hành đàm phán, Quý khách hàng phải yêu cầu bên cho thuê cung cấp các tài liệu pháp lý để chứng minh quyền sở hữu hoặc quyền sử dụng hợp pháp đối với mặt bằng. Các giấy tờ cần kiểm tra bao gồm:
Việc xác minh các yếu tố này bảo vệ Quý khách hàng khỏi các tranh chấp phát sinh từ việc người cho thuê không đủ thẩm quyền, đảm bảo hợp đồng thuê có hiệu lực pháp lý và hoạt động kinh doanh được ổn định.

Việc công chứng hợp đồng thuê mặt bằng, dù không phải là yêu cầu bắt buộc trong mọi trường hợp theo quy định của pháp luật dân sự và thương mại, là một bước pháp lý mang lại giá trị bảo chứng cao và được khuyến nghị thực hiện.
Công chứng tạo ra một chứng cứ pháp lý vững chắc, giúp xác thực tính hợp pháp của nội dung, năng lực hành vi dân sự của các bên và tính tự nguyện khi ký kết. Đặc biệt đối với Quý khách hàng là Việt kiều, khi chưa am hiểu sâu sắc về môi trường pháp lý trong nước, việc công chứng hợp đồng là một biện pháp phòng ngừa rủi ro hiệu quả.
Theo Điều 6 Luật Công chứng 2024 quy định:
Điều này có nghĩa là, một hợp đồng thuê đã được công chứng sẽ là một bằng chứng không thể chối cãi trước Tòa án hoặc cơ quan nhà nước có thẩm quyền khi xảy ra tranh chấp. Công chứng viên, với vai trò và trách nhiệm của mình, sẽ kiểm tra và đảm bảo tính hợp pháp của các giấy tờ pháp lý từ cả bên thuê và bên cho thuê (như giấy tờ sở hữu, giấy tờ tùy thân, giấy ủy quyền), qua đó đóng vai trò như một bộ lọc pháp lý ban đầu.
Thủ tục này còn giúp phát hiện và ngăn chặn các rủi ro tiềm ẩn như thuê phải mặt bằng đang có tranh chấp, người cho thuê không đủ thẩm quyền. Mặc dù chi phí công chứng là một khoản đầu tư nhỏ, nhưng lợi ích mà nó mang lại trong việc bảo vệ quyền lợi hợp pháp của Quý khách trong suốt thời gian thuê là vô cùng lớn, đảm bảo sự an toàn và ổn định cho hoạt động kinh doanh.
Sự rõ ràng và chi tiết của các điều khoản trong hợp đồng là nền tảng để ngăn ngừa các tranh chấp phát sinh trong tương lai. Một hợp đồng được soạn thảo chặt chẽ sẽ là công cụ pháp lý bảo vệ quyền lợi của Quý khách hàng khi có bất đồng xảy ra. Các điều khoản không chỉ nên tuân thủ quy định của Bộ luật Dân sự 2015 và Luật Thương mại 2005, mà còn phải dự liệu được các tình huống thực tế có thể phát sinh trong quá trình kinh doanh.
Quý khách hàng cần đặc biệt chú trọng đến các nội dung sau khi đàm phán và soạn thảo hợp đồng, bao gồm nhưng không giới hạn ở:
Việc bàn giao và tiếp nhận hiện trạng mặt bằng là một thủ tục quan trọng nhưng thường bị xem nhẹ, dẫn đến các tranh chấp không đáng có khi hợp đồng kết thúc. Một biên bản bàn giao chi tiết, có hình ảnh hoặc video đi kèm, là bằng chứng pháp lý xác thực về tình trạng tài sản tại thời điểm bắt đầu thuê. Điều này giúp phân định rõ ràng trách nhiệm của các bên đối với những hư hỏng hoặc mất mát có thể xảy ra trong suốt quá trình sử dụng.
Khi tiếp nhận mặt bằng, Quý khách hàng và chủ sở hữu cần cùng nhau lập một Biên bản giao nhận mặt bằng. Biên bản này cần có các nội dung chính sau:
Việc làm rõ vấn đề này ngay từ đầu sẽ tránh được các cuộc tranh cãi về việc khấu trừ tiền đặt cọc khi kết thúc hợp đồng.

Trong quá trình thuê và vận hành kinh doanh trên mặt bằng, Quý khách hàng sẽ phải đối mặt với nhiều loại thuế, phí và lệ phí khác nhau. Việc phân định rõ ràng trách nhiệm chi trả các khoản này trong hợp đồng thuê ngay từ đầu là yêu cầu bắt buộc để tránh các tranh chấp tài chính và đảm bảo tuân thủ nghĩa vụ với cơ quan nhà nước. Các chi phí này cần được liệt kê và làm rõ trong một điều khoản riêng của hợp đồng.
Các loại thuế, phí chính cần được thỏa thuận rõ trong hợp đồng bao gồm:
1. Thuế liên quan đến hoạt động cho thuê:
Thuế thu nhập cá nhân (TNCN) và Thuế giá trị gia tăng (GTGT): Theo quy định hiện hành (Thông tư 40/2021/TT-BTC), cá nhân cho thuê tài sản có doanh thu trên 100 triệu đồng/năm phải nộp thuế GTGT (5%) và thuế TNCN (5%) trên doanh thu.
Hợp đồng cần quy định rõ bên nào (bên thuê hay bên cho thuê) có nghĩa vụ kê khai và nộp các khoản thuế này. Thông thường, nghĩa vụ này thuộc về chủ sở hữu mặt bằng, nhưng giá thuê có thể đã bao gồm các khoản thuế này (giá thuê net hoặc gross).
2. Các loại phí vận hành:
3. Các loại thuế, phí khác:
Việc thỏa thuận và ghi nhận rành mạch các trách nhiệm tài chính này sẽ giúp Quý khách dự toán chính xác chi phí vận hành hàng tháng, tránh những khoản phát sinh bất ngờ và đảm bảo mối quan hệ thuê minh bạch, bền vững.
Khi thuê mặt bằng, đặc biệt là các mặt bằng không có lối đi riêng hoặc nằm liền kề với các chủ thể khác, việc xác định phạm vi diện tích sử dụng chung là cực kỳ quan trọng. Các tranh chấp về lối đi, nơi để xe, hoặc không gian chung có thể gây ra những phiền toái thường xuyên, ảnh hưởng trực tiếp đến trải nghiệm của khách hàng và hoạt động kinh doanh.
Do đó, trước khi ký hợp đồng, Quý khách hàng cần khảo sát thực tế và yêu cầu bên cho thuê làm rõ các vấn đề sau:
Việc lường trước và giải quyết triệt để các vấn đề liên quan đến không gian chung sẽ tạo ra một môi trường kinh doanh hài hòa, chuyên nghiệp, giúp Quý khách tập trung vào hoạt động cốt lõi mà không bị phân tâm bởi các tranh chấp nhỏ nhặt.
Quá trình đầu tư kinh doanh tại Việt Nam, từ việc thuê mặt bằng đến thành lập doanh nghiệp và vận hành, bao gồm nhiều thủ tục pháp lý phức tạp và đòi hỏi sự am hiểu sâu sắc về luật pháp cũng như môi trường kinh doanh bản địa. Đối với Quý khách hàng là Việt kiều, việc tự mình thực hiện tất cả các thủ tục này có thể tốn nhiều thời gian, công sức và tiềm ẩn nhiều rủi ro pháp lý. Do đó, việc sử dụng dịch vụ tư vấn chuyên nghiệp từ một đơn vị uy tín là một giải pháp chiến lược và hiệu quả.
Tại Tư vấn Long Phan, chúng tôi có thể hỗ trợ Quý khách hàng trên nhiều phương diện bao gồm nhưng không giới hạn ở:
Sử dụng dịch vụ tư vấn chuyên nghiệp không chỉ giúp Quý khách tiết kiệm thời gian mà còn đảm bảo mọi hoạt động đầu tư kinh doanh được thực hiện trên một nền tảng pháp lý vững chắc, hạn chế tối đa rủi ro và tạo điều kiện thuận lợi cho sự phát triển bền vững tại thị trường Việt Nam.
Nhằm cung cấp một góc nhìn toàn diện và giải đáp các thắc mắc thực tiễn, phần dưới đây tổng hợp những câu hỏi phổ biến nhất mà Việt kiều thường đối mặt trong quá trình thuê và vận hành mặt bằng kinh doanh tại Việt Nam.
Quý khách có quyền cải tạo, sửa chữa mặt bằng trong phạm vi đã được chủ sở hữu đồng thuận. Điều khoản về việc này phải được quy định minh thị trong hợp đồng thuê, bao gồm phạm vi được phép sửa đổi (ví dụ: thay đổi kết cấu, trang trí nội thất), và trách nhiệm khôi phục lại hiện trạng ban đầu khi hợp đồng chấm dứt. Mọi hoạt động sửa chữa cần có sự chấp thuận bằng văn bản từ bên cho thuê để tránh tranh chấp.
Phương thức giải quyết tranh chấp ưu tiên hàng đầu là thương lượng, hòa giải giữa hai bên. Nếu không đạt được thỏa thuận, vụ việc có thể được đưa ra giải quyết tại Trung tâm Trọng tài Thương mại hoặc Tòa án nhân dân có thẩm quyền, tùy thuộc vào thỏa thuận lựa chọn cơ quan giải quyết tranh chấp đã được ghi nhận trong hợp đồng thuê.
Theo quy định của Bộ luật Dân sự, hợp đồng thuê vẫn tiếp tục có hiệu lực. Chủ sở hữu mới sẽ kế thừa các quyền và nghĩa vụ của chủ sở hữu cũ theo hợp đồng thuê đã ký. Quý khách có quyền tiếp tục thuê cho đến khi hết thời hạn hợp đồng, trừ khi có thỏa thuận khác. Bên cho thuê có nghĩa vụ phải thông báo trước cho Quý khách về việc chuyển nhượng tài sản.
Việc cho thuê lại mặt bằng chỉ hợp pháp khi có sự đồng ý rõ ràng bằng văn bản từ chủ sở hữu. Điều khoản cho phép hoặc không cho phép cho thuê lại nên được đưa vào hợp đồng ngay từ đầu để đảm bảo tính pháp lý và tránh vi phạm hợp đồng.
Trường hợp Quý khách đơn phương chấm dứt hợp đồng không đúng quy định, thông thường sẽ phải chịu các chế tài tài chính đã thỏa thuận trong hợp đồng. Phổ biến nhất là mất toàn bộ tiền đặt cọc và có thể phải bồi thường một khoản phí tương đương vài tháng tiền thuê. Việc tuân thủ thời gian báo trước là điều kiện thiết yếu để giảm thiểu thiệt hại.
Đối với một số ngành nghề và loại hình cơ sở kinh doanh có nguy cơ cháy nổ cao (ví dụ: nhà hàng, xưởng sản xuất, kho hàng), pháp luật Việt Nam yêu cầu phải mua bảo hiểm cháy nổ bắt buộc. Trách nhiệm mua bảo hiểm này thường thuộc về đơn vị kinh doanh (bên thuê) và nên được làm rõ trong hợp đồng.
Pháp luật không quy định mức trần cho tiền đặt cọc, nhưng trên thực tế, khoản tiền này thường tương đương từ 1 đến 3 tháng tiền thuê. Để bảo vệ quyền lợi, hợp đồng phải quy định hết sức rành mạch các điều kiện và thời hạn hoàn trả tiền cọc, cũng như các trường hợp bị khấu trừ hoặc mất cọc.
Việc thuê mặt bằng kinh doanh tại Việt Nam là một thủ tục đòi hỏi Việt Kiều phải có sự cẩn trọng và chuẩn bị kỹ lưỡng. Các vấn đề từ việc xác định điều kiện pháp lý, thẩm định đối tác, soạn thảo hợp đồng chặt chẽ đến việc tuân thủ các nghĩa vụ tài chính đều là những yếu tố then chốt. Để đảm bảo an toàn pháp lý và tối ưu hóa hiệu quả đầu tư, Quý khách hàng nên tìm kiếm sự hỗ trợ chuyên nghiệp. Vui lòng liên hệ với Tư vấn Long Phan qua hotline 1900636389 để được tư vấn chi tiết và hỗ trợ toàn diện từ dịch vụ tư vấn dành cho cá nhân/nhà đầu tư nước ngoài của Chúng tôi.









Lưu ý: Nội dung bài viết công khai tại website của công ty Tư vấn Long Phan chỉ mang tính chất tham khảo về việc áp dụng các chính sách pháp luật. Tùy từng thời điểm, đối tượng và sự sửa đổi, bổ sung, thay thế của chính sách pháp luật, văn bản pháp lý mà nội dung tư vấn có thể sẽ không còn phù hợp với tình huống Quý khách đang gặp phải hoặc cần tham khảo ý kiến pháp lý. Trường hợp Quý khách cần ý kiến tư vấn cụ thể, chuyên sâu theo từng hồ sơ, vụ việc, vui lòng liên hệ với Chúng tôi qua các phương thức bên dưới. Với sự nhiệt tình và tận tâm, Chúng tôi tin rằng Long Phan sẽ là nơi cung cấp giải pháp đáng tin cậy của Quý khách hàng.
Để lại email để nhận thông tin mới nhất từ chúng tôi