
Đăng ký tư vấn
Phân chia lợi nhuận trong công ty TNHH là quá trình xác định và phân phối kết quả kinh doanh cho các thành viên góp vốn sau khi doanh nghiệp đã hoàn thành nghĩa vụ thuế và các nghĩa vụ tài chính theo quy định của pháp luật. Việc phân chia này được thực hiện dựa trên tỷ lệ phần vốn góp của từng thành viên hoặc theo thỏa thuận được quy định trong Điều lệ công ty. Bài viết sau đây sẽ phân tích chi tiết về quy trình, điều kiện và cách thức phân chia lợi nhuận trong công ty TNHH.

Mục Lục Bài Viết
ToggleTheo Điều 69 Luật Doanh nghiệp 2020, việc phân chia lợi nhuận trong công ty TNHH phải đáp ứng ba điều kiện cơ bản sau:
Thứ nhất, công ty đã hoàn thành nghĩa vụ thuế và các nghĩa vụ tài chính theo quy định. Nghĩa vụ thuế bao gồm thuế thu nhập doanh nghiệp, thuế giá trị gia tăng, thuế tiêu thụ đặc biệt,… Nghĩa vụ tài chính khác bao gồm các khoản phí, lệ phí, bảo hiểm xã hội, bảo hiểm y tế, các khoản nợ vay đến hạn,… Việc hoàn thành đầy đủ các nghĩa vụ này thể hiện trách nhiệm của doanh nghiệp với Nhà nước và các đối tác, đồng thời tạo điều kiện thuận lợi cho hoạt động sản xuất kinh doanh.
Thứ hai, lợi nhuận dùng để phân chia là lợi nhuận sau thuế. Lợi nhuận sau thuế, được xác định dựa trên báo cáo tài chính đã kiểm toán, là nền tảng cho việc phân chia lợi nhuận. Chỉ khi hoạt động kinh doanh sinh lời, tạo ra thặng dư sau khi đã hoàn thành nghĩa vụ thuế, công ty mới đủ điều kiện để phân chia lợi nhuận cho các thành viên.
Thứ ba, công ty phải đảm bảo khả năng thanh toán nợ và các nghĩa vụ tài sản khác sau khi chia lợi nhuận. Theo đó, sau khi chia lợi nhuận, công ty vẫn phải duy trì đủ tài sản để thanh toán các khoản nợ và nghĩa vụ tài sản khác đến hạn. Điều này nhằm bảo vệ quyền lợi của các chủ nợ, đảm bảo sự ổn định và uy tín của công ty trên thị trường.
Thứ tư, việc phân chia phải được thông qua bởi Hội đồng thành viên.
Để minh họa rõ hơn, giả sử Công ty TNHH A có lợi nhuận 1 tỷ đồng, với khoản nợ đến hạn 800 triệu đồng và nghĩa vụ thuế 100 triệu đồng. Trong trường hợp này, công ty chỉ được phép phân chia 100 triệu đồng còn lại sau khi đã đảm bảo khả năng thanh toán các khoản trên.
Điều kiện bổ sung theo khoản 2 Điều 47 Luật Doanh nghiệp 2020 quy định thành viên phải góp đủ vốn trong thời hạn 90 ngày kể từ ngày được cấp Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp mới được hưởng quyền phân chia lợi nhuận tương ứng.
Căn cứ điểm l khoản 2 Điều 24 Luật Doanh nghiệp 2020, có hai phương thức phân chia lợi nhuận chính:
Các thành viên góp vốn có quyền tự do thỏa thuận về phương thức và tỷ lệ phân chia lợi nhuận, bao gồm cả việc phân chia không căn cứ vào tỷ lệ vốn góp. Thỏa thuận này cần được thể hiện rõ ràng trong Điều lệ công ty hoặc hợp đồng hợp tác kinh doanh và được thông qua với tỷ lệ biểu quyết theo quy định.
Hình thức này mang lại sự linh hoạt, cho phép các thành viên điều chỉnh tỷ lệ phân chia phù hợp với mức độ đóng góp, vai trò và trách nhiệm của từng người trong hoạt động của công ty.
Ví dụ: Trong công ty có 3 thành viên với tỷ lệ vốn góp A (50%), B (30%), C (20%) có thể thỏa thuận chia lợi nhuận theo tỷ lệ A (40%), B (35%), C (25%)
Trong trường hợp Điều lệ công ty không có quy định hoặc các thành viên không có thỏa thuận khác, lợi nhuận sẽ được chia theo tỷ lệ phần trăm vốn góp thực tế của từng thành viên theo điểm c khoản 1 Điều 49 Luật Doanh nghiệp 2020. Đây là phương án phổ biến, đảm bảo tính công bằng và minh bạch, phù hợp với nguyên tắc “góp vốn nhiều, hưởng lợi nhiều”.
Công thức: Lợi nhuận được nhận = (Tổng lợi nhuận phân phối × Tỷ lệ vốn góp)
Ví dụ: Với lợi nhuận 1 tỷ đồng, thành viên góp 30% vốn sẽ nhận được 300 triệu đồng.

Quy trình phân chia lợi nhuận trong công ty TNHH được thực hiện theo 3 bước chi tiết:
Bước 1: Lập báo cáo tài chính
Lưu ý: Báo cáo tài chính năm, được lập và kiểm toán theo quy định, là cơ sở để xác định lợi nhuận sau thuế của công ty. Báo cáo tài chính phải phản ánh trung thực, chính xác tình hình tài chính, kết quả hoạt động kinh doanh của công ty.
Bước 2: Tổ chức họp Hội đồng thành viên
Hội đồng thành viên là cơ quan quyết định cao nhất của công ty TNHH, có thẩm quyền quyết định phương án phân chia lợi nhuận (khoản 1, điểm g khoản 2 Điều 55 Luật Doanh nghiệp 2020). Cuộc họp phải được triệu tập hợp lệ, đảm bảo sự tham gia của đầy đủ các thành viên hoặc người đại diện theo ủy quyền. Cụ thể phải đáp ứng các điều kiện sau:
Bước 3: Thực hiện phân chia, chi trả lợi nhuận
Sau khi phương án được thông qua, công ty sẽ tiến hành chi trả lợi nhuận cho các thành viên theo đúng nội dung đã được quyết định. Việc chi trả cần được thực hiện đầy đủ, đúng hạn, và có đầy đủ chứng từ hợp lệ. Quy trình chi trả như sau:
Lưu ý:
Khi nhận được phần lợi nhuận từ công ty, thành viên góp vốn cần lưu ý thực hiện các nghĩa vụ sau:
Hoàn trả lợi nhuận (nếu có): Theo Điều 70 Luật Doanh nghiệp 2020, trong trường hợp công ty phân chia lợi nhuận mà không đáp ứng đủ các điều kiện theo quy định tại Điều 69, thành viên có nghĩa vụ hoàn trả lại cho công ty số lợi nhuận đã nhận. Việc hoàn trả này nhằm khắc phục hậu quả của việc phân chia trái pháp luật, bảo vệ quyền lợi của công ty và các chủ nợ.
Kê khai và nộp thuế thu nhập cá nhân: Phần lợi nhuận mà thành viên nhận được từ công ty TNHH được coi là thu nhập từ đầu tư vốn, thuộc đối tượng chịu thuế thu nhập cá nhân (điểm c khoản 3 Điều 2 Thông tư 111/2013/TT-BTC). Thành viên có nghĩa vụ kê khai và nộp thuế thu nhập cá nhân theo quy định của pháp luật.
Tuân thủ Điều lệ công ty: Thành viên cần tuân thủ các quy định của Điều lệ công ty liên quan đến việc sử dụng phần lợi nhuận đã nhận, ví dụ như quy định về việc tái đầu tư, góp thêm vốn điều lệ,…

Với kinh nghiệm và uy tín trong lĩnh vực tư vấn pháp lý doanh nghiệp, Long Phan tự hào là đối tác tin cậy của nhiều doanh nghiệp trong việc tư vấn và hỗ trợ thực hiện phân chia lợi nhuận. Dịch vụ của chúng tôi bao gồm:
Phân chia lợi nhuận trong công ty TNHH là vấn đề phức tạp, đòi hỏi tuân thủ nghiêm ngặt quy định pháp luật và quy trình chặt chẽ. Long Phan với đội ngũ giàu kinh nghiệm sẽ đồng hành cùng doanh nghiệp, đảm bảo quyền lợi của các thành viên góp vốn và công ty trong việc phân chia lợi nhuận. Quý khách hàng vui lòng liên hệ hotline 0906735386 để được tư vấn chi tiết và hỗ trợ tận tình.









Lưu ý: Nội dung bài viết công khai tại website của công ty Tư vấn Long Phan chỉ mang tính chất tham khảo về việc áp dụng các chính sách pháp luật. Tùy từng thời điểm, đối tượng và sự sửa đổi, bổ sung, thay thế của chính sách pháp luật, văn bản pháp lý mà nội dung tư vấn có thể sẽ không còn phù hợp với tình huống Quý khách đang gặp phải hoặc cần tham khảo ý kiến pháp lý. Trường hợp Quý khách cần ý kiến tư vấn cụ thể, chuyên sâu theo từng hồ sơ, vụ việc, vui lòng liên hệ với Chúng tôi qua các phương thức bên dưới. Với sự nhiệt tình và tận tâm, Chúng tôi tin rằng Long Phan sẽ là nơi cung cấp giải pháp đáng tin cậy của Quý khách hàng.
Để lại email để nhận thông tin mới nhất từ chúng tôi